repayment rate

repayment rate

The chart shows a steady repayment rate over the last quarter.

Định nghĩa

Danh từ: - Tỷ lệ hoàn trả: "repayment rate" tỷ lệ hoặc số tiền được thanh toán trên một đơn vị thời gian ( dụ: mỗi tháng, mỗi năm) trong quá trình trả nợ hoặc hoàn trả khoản vay. thường được đo bằng đơn vị tiền tệ (như đô la, đồng) chia cho khoảng thời gian (như tháng, năm). Từ này nhấn mạnh tốc độ hoặc mức độ thanh toán diễn ra, không phải tổng số tiền nợ.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ hoàn trả cho khoản vay 500 đô la mỗi tháng.)
  • (Nếu tỷ lệ hoàn trả quá cao, người vay có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán.)
  • (Ngân hàng tính tỷ lệ hoàn trả dựa trên số tiền vay lãi suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the repayment rate": điều chỉnh tỷ lệ hoàn trả.
    • The borrower asked to adjust the repayment rate to lower monthly installments. (Người vay yêu cầu điều chỉnh tỷ lệ hoàn trả để giảm số tiền trả góp hàng tháng.)
  • "a flexible repayment rate": tỷ lệ hoàn trả linh hoạt (có thể thay đổi theo thỏa thuận).
    • Some loans offer a flexible repayment rate that changes with income. (Một số khoản vay cung cấp tỷ lệ hoàn trả linh hoạt thay đổi theo thu nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Repayment (danh từ): hành động hoặc quá trình hoàn trả tiền nợ.
    • The repayment of the debt took five years. (Việc hoàn trả khoản nợ mất năm năm.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, mức độ.
    • The interest rate is 5% per year. (Lãi suất 5% mỗi năm.)
  • Repayment schedule (danh từ ghép): lịch trình hoàn trả (bao gồm số lần số tiền trả).
    • The repayment schedule shows monthly payments of $300. (Lịch trình hoàn trả cho thấy các khoản thanh toán hàng tháng 300 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Installment amount: số tiền trả góp (thường dùng trong ngữ cảnh mua trả góp).
    • The installment amount is $200 per month. (Số tiền trả góp 200 đô la mỗi tháng.)
  • Payment rate: tỷ lệ thanh toán (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh tài chính).
    • The payment rate for the car loan is $350 monthly. (Tỷ lệ thanh toán cho khoản vay mua xe 350 đô la hàng tháng.)
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "to keep up with the repayment rate": duy trì việc trả đúng hạn theo tỷ lệ đã định.
    • He struggled to keep up with the repayment rate after losing his job. (Anh ấy gặp khó khăn để duy trì tỷ lệ hoàn trả sau khi mất việc.)
  • "to lower the repayment rate": giảm tỷ lệ hoàn trả (thường bằng cách kéo dài thời gian vay).
    • The bank agreed to lower the repayment rate by extending the loan term. (Ngân hàng đồng ý giảm tỷ lệ hoàn trả bằng cách kéo dài thời hạn vay.)